베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thể hình" (1)
thể hình

영어
명사bodybuilding
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
He does bodybuilding every day.
관련 단어 "thể hình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thể hình" (1)
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
He does bodybuilding every day.
